nhật ngữ kokono

Cụm giới từ quen thuộc

Bạn muốn đi xkld nhật bản hãy liên hệ với chúng tôi có đơn hàng như: đơn hàng thực phẩm tốt nhất cho bạn

A

According to .... : Theo.....

Anyway...dù sao đi nữa...

As far as I know,..... : Theo như tôi được biết,..

B

Be of my age : Cỡ tuổi tôi

Beat it : Đi chỗ khác chơi

Big mouth: Nhiều chuyện

By the way: À này

Be my guest : Tự nhiên

Break it up : Dừng tay

But frankly speaking, .. :Thành thật mà nói


C

Come to think of it : Nghĩ kỹ thì

Can't help it : Không thể nào làm khác hơn

Come on : Thôi mà gắng lên, cố lên

Cool it : Đừng nóng

Come off it: Đừng xạo

Cut it out : Đừng giỡn nữa, ngưng lại

D

Dead End : Đường cùng

Dead meat: Chết chắc

Down and out : Thất bại hoàn toàn

Down the hill : Già

For what : Để làm gì?

What for? : Để làm gì?

Don't bother : Đừng bận tâm

Do you mind : Làm phiền

Don't be noisy : Đừng nhiều chuyện

F

For better or for worst : Chẳng biết là tốt hay là xấu

J

Just for fun : Giỡn chơi thôi

Just looking : Chỉ xem chơi thôi

Just kidding / just joking : Nói chơi thôi

G

Good for nothing : Vô dụng

Go ahead : Đi trước đi, cứ tự nhiên

God knows : Trời biết

Go for it : Hãy thử xem

K

Keep out of touch : Đừng đụng đến

H

Hang in there/ Hang on : Đợi tí, gắng lên

Hold it : Khoan

Help yourself : Tự nhiên

Take it easy : Từ từ

I see : Tôi hiểu

 

It's all the same : Cũng vậy thôi mà

 

I 'm afraid : Rất tiếc tôi...

 

It beats me : Tôi chịu (không biết)

 

Một số cụm giới từ thông dụng

At first sight: cái nhìn đầu tiên
At all time = always: luôn luôn
At first = at the beginning = initially: lúc đầu, ban đầu
At last = finally: cuối cùng
At once = at a glance = immediately: ngay lập tức
At risk = endanger: nguy hiểm
At least = at minimum: tối thiểu, ít nhất
By accident=by chance = by mistake = accidentally: tình cờ, ngẫu nhiên
By the way = incidentally: tiện thể, nhân tiện
Little by little = gradually : dần dần
For my point of view = in my opinion: theo quan điểm của tôi
For time to time = occasionally: thỉnh thoảng
For certain = for sure = certainly, doubtless: chắc chắn
For good = forever: mãi mãi
For sale = available to be bought: để bán
In a hurry: vội vã, gấp gáp = very quickly=hurriedly
In a minute/second: chốc, lát nửa thôi = soon
In advance: trước = before
In brief = in short: nói tóm lại, nói một cách ngắn gọn = to summarize=to sum up
In charge of: chịu trách nhiệm = responsible
In common: có điểm chung, giống nhau = alike = identical
In general: nhìn chung, nói chung = overall = generally
In time: không trễ, đủ sớm = not late, early enough
Once in a while: thỉnh thoảng = occasionally
On time: đúng giờ = punctually
On the whole: nói chung, đại khái = in general
On sale: bán giảm gi = be discounted
On foot: đi bộ = walk
On purpose: cố tình, cố ý = deliberately
On the contrary: trái lại = opposite
Out of date: cũ, lỗi thời = old-fashioned
Out of work: thất nghiệp = jobless, unemployed
Out of the question: không thể được = impossible
Out of order: hư, không hoạt động = not functioning = not working
Out of sight: ngoàn tầm nhìn = can not see
Mọi chi tiết xin liên hệ: 
Website: http://anhngunewlight.edu.vn/

 

Học Phí : khoá học tiếng anh giao tiếp và luyện thị IELTS

học phí

 

dk

Địa chỉ: Lê Văn Lương - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0982 686 028 

 

Liên quan: sau giới từ là từ loại gì ; come đi với giới từ ; giới từ đi sau tính từ ; cụm giới từ trong toeic ; cụm giới từ trong tiếng anh violet ; các cụm giới từ thường gặp trong tiếng anh ; các từ đi với giới từ trong tiếng anh ; bảng giới từ thông dụng ;


Hãy like để nhận nhiều bài mới nhất

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Số lượt xem

Đang online84
Tổng xem1649056