truy Lượt Xem:1738

Bài học giới thiệu bản thân cung cấp mẫu câu thông dụng, phong phú về thông tin cá nhân như tuổi tác, công việc, tình trạng hôn nhân, quê quán....bắt chuyện, kết thúc câu chuyện......

 

1. Making contact with someone you don’t know

    Tiếp cận và làm quen

Hi/Hello.
Xin chào
You are Mr. Scott, aren’t you?
Ông là ông Scott phải không?
Excuse me, are you Mrs. Grant?
Xin lỗi, bà có phải là bà Grant không?
 
Hello, you must be Mrs. Jones.
XIn chào, bà chắc hẳn là bà Jones.
Have we met before? I am John Black.
Chúng ta đã gặp nhau trước đây chưa? Tôi là John Black.
I don’t think we’ve met. I am Edie Britt.
Tôi nghĩ chúng ta chưa gặp nhau trước đây. Tôi là Edie Britt.
I don’t think we’ve actually met formally yet. I am Paul Young.
Tôi nghĩ là chúng ta chưa chính thức làm quen. Tôi là Paul young.
Sorry to interrupt, I just wanted to introduce myself. My name is Mike Delfino.
Xin lỗi vì đã ngắt lời, tôi muốn tự giới thiệu. Tôi là Mike Delfino.
 
Informal (Thân mật):
Hey.
Jack, isn’t it?
Jack phải không?
What’s up?
Chào.

2. Introducing yourself

    Bạn xin phép được giới thiệu như thế nào?

 
Can/May I introduce myself? My name is Thinh Tran.
Cho phép tôi tự giới thiệu. Tôi tên là Thịnh Trần.
Let me introduce myself. I am Julie Mayer.
Cho tôi tự giới thiệu. Tôi là Julie Mayer.
I am glad for this opportunity to introduce myself. My name is Anthony Dark.
Tôi rất vui vì có cơ hội tự giới thiệu. Tôi tên là Anthony Dark.
I’d like to take a quick moment to introduce myself. My name is Julian Bourne.
Tôi muốn dành một vài phút để tự giới thiệu. Tôi tên là Julian Bourne.
I am glad to say a little bit about myself. My name is Tuan Pham.
Tôi rất vui vì được nói một ít về bản thân. Tôi tên là Tuấn Phạm.

3. Saying your name

Có vô cùng nhiều cách để giới thiệu tên mình

My name is James Briggs.
Tôi tên là James Briggs.
I am Duncan.
Tôi là Duncan.
My first name is Giang, which means “river.”
Tên tôi là Giang, nghĩa là “river.”
My last name is Hayashi, which is “woods” in English.
Họ của tôi là Hayashi, nghĩa là “woods” trong tiếng Anh.
Please call me Taka.
Xin hãy gọi tôi là Taka.
Please, call me Sophie. (Then you must call me Jason.)
Làm ơn gọi tôi là Sophie thôi. (Vậy cô cũng gọi tôi là Jason thôi)
You may call me Jane.
Anh có thể gọi tôi là Jane.
Tsuki is my name.
Tsuki là tên tôi.
Everyone calls me Ken.
Mọi người gọi tôi là Ken.
They call me Richard.
Người ta gọi tôi là Richard.
My name is long but you may just call me Nguyen.
Tên tôi dài lắm, anh gọi tôi là Nguyên được rồi.
 
Informal (Thân mật):
Joshua is the name I go by.
Joshua là cái tên mà tôi thường dùng.
I am known as Nicky.
Người ta biết đến tôi với cái tên Nicky.
My parents named me Rob.
Bố mẹ đặt tên tôi là Rob.
Rick here.
Đây là Rick.

4. Expressing pleasure to have met someone

 Diễn tả niềm vui được làm quen

Nice/Glad/Pleased to meet you.
Vui/Hân hạnh được gặp anh.
Very nice to meet you.
Rất vui được gặp anh.
Good to know you 
Vui được biết anh.
How do you do? (How do you do?)
Hân hạnh.
It’s a pleasure to meet you.
Hân hạnh được gặp anh.
Pleasure.
Hân hạnh.

5. Returning the compliment

    Đáp lại lời khen

Likewise.
Tôi cũng vậy.
And you.
Tôi cũng vậy.
The pleasure’s mine.
Tôi cũng hân hạnh.
Informal (Thân mật):
Same here.
Tôi cũng vậy

6. Talking about your age

 Có bao nhiêu cách nói tuổi?

I’m 23.
Tôi 23 tuổi
I’m 12 years old.
Tôi 12 tuổi.
I’m over 18.
Tôi trên 18 tuổi.
I’m almost 20
Tôi sắp 20.
I’m nearly 30.
Tôi gần 30.
I’m in my fifties.
Tôi ngoài 50.
Informal (Thân mật):
 
I’m around your age.
Tôi ngang tuổi anh.

7. Places

   Quê quán và nơi sống

I am from Michigan.
Tôi đến từ Michigan.
I come from Bretagne.
Tôi đến từ Bretagne.
I hail from Massachusetts.
Tôi đến từ Massachusetts.
I am from Kyoto, which was the capital of Japan from 794 to 1868.
Tôi đến từ Kyoto, thủ phủ của Nhật Bản từ năm 794 đến năm 1868.
I was born in Hanoi
Tôi sinh ra ở Hà Nội.
My hometown is Ashiya, near Kobe.
Quê tôi là Ashiya, gần Kobe.
I grew up in Saigon.
Tôi lớn lên ở Sài Gòn.
I spent most of my life in Tuscany.
Tôi sống phần lớn quãng đời của mình ở Tuscany.
I live in Chicago.
Tôi sống ở Chicago.
I have lived in San Francisco for ten years.
Tôi đã sống ở San Francisco được mười năm.

8. Telling your job      Bạn làm nghề gì?

I’m a copywriter.
Tôi là người biên soạn bài quảng cáo.
I’m in logistics.
Tôi làm trong ngành vận tải giao nhận
I work as a nurse in Sydney.
Tôi là một y tá ở Sidney
I’m a professional photographer.
Tôi là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp
I do a bit of singing and composing.
Tôi hát và sáng tác một chút.
I’m in the furniture business.
Tôi làm trong ngành nội thất.
I teach French (for a living).
Tôi dạy tiếng Pháp (để kiếm sống).
I work for an isurance company.
Tôi làm việc cho một công ty bảo hiểm.
I work in an ad agency.
Tôi làm việc trong một công ty quảng cáo.
My day job is washing cars.
Công việc hàng ngày của tôi là rửa xe hơi.
I earn my living as a hairdresser.
Tôi kiếm sống bằng nghề làm tóc.
Now and then I do babysitting.
Thỉnh thoảng tôi giữ trẻ.

9. Hobbies and interests

    Sở thích và đam mê

I like reading books and love to swim.
Tôi thích đọc sách và đi bơi.
I am a good cook.
Tôi là một đầu bếp giỏi.
I am good at playing chess.
Tôi chơi cờ giỏi.
I like to shop when I’m free.
Tôi thích đi mua sắm khi tôi rảnh.
I have a passion for traveling and exploring.
Tôi có niềm đam mê du lịch và khám phá.
I enjoy taking pictures.
Tôi thích chụp ảnh.
I’m very interested in learning history.
Tôi rất thích thú tìm hiểu lịch sử.
I have been collecting coins for many years.
Tôi đã sưu tầm xu được nhiều năm.
At weekends I sometimes go to a disco or to the cinema.
Vào cuối tuần tôi thường đi sàn hay đi xem phim.
I am always ready for an adventure
Tôi luôn sẵn sàng cho một chuyến phiêu lưu.
Music means the world to me
Âm nhạc là cả thế giới với tôi.
My hobbies are reading and writing.
Sở thích của tôi là đọc sách và viết.
I listen to bands like Beatles, Rolling Stones, Velvet Undergound…
Tôi nghe nhạc của các nhóm như Beatles, Rolling Stones, Velvet Underground…
I do lots of jigsaw puzzles.
Tôi chơi lắp hình rất nhiều.
Playing football is fun.
Đá bóng rất vui.
Marital status 

10. Tình trạng hôn nhân

I am single.
Tôi độc thân.
I’m not seeing/dating anyone.
Tôi không đang gặp gỡ/hẹn hò ai cả.
 
I’m not ready for a serious relationship.
Tôi chưa sẵn sàng cho một mối quan hệ nghiêm túc.
I’m going out with a colleague.
Tôi đang hẹn hò với một người đồng nghiệp.
I’m in a relationship
Tôi đang trong một mối quan hệ.
I’m in an open relationship.
Tôi đang trong một mối quan hệ không ràng buộc.
I have a boyfriend/girlfriend/lover/partner.
Tôi có bạn trai/bạn gái/người tình.
I’m in love with my best friend.
Tôi yêu người bạn thân nhất của mình.
It’s complicated.
Rắc rối lắm.
I’m engaged to be married next month.
Tôi đã đính hôn và sẽ cưới tháng tới.
I have a hot fiancé/fiancée.
Tôi có một người vợ/chồng sắp cưới nóng bỏng.
I’m married (with two kids)
Tôi đã kết hôn (và có hai con)
I have a husband/wife.
Tôi có chồng/vợ rồi.
I’m a happily married man.
Tôi là một người đàn ông hạnh phúc có gia đình.
I have a happy/unhappy marriage.
Tôi có một cuộc hôn nhân hạnh phúc/không hạnh phúc
My wife and I, we’re seperated.
Tôi và vợ tôi đang ly thân.
I’m going through a divorce.
Tôi đang trải qua một cuộc ly hôn.
I’m divorced, and my ex wants to claim the kids.
Tôi đã ly hôn, và chồng cũ muốn giành quyền nuôi con.
I’m a widow. I lost my husband two years ago.
Tôi là một quả phụ. Chồng tôi mất hai năm trước.
I’m a widower. My wife passed away last year.
Tôi góa vợ. Vợ tôi qua đời năm ngoái.
Other ways to say it (Nói theo những cách khác):
 
I’m still browsing the menu
Tôi vẫn đang lựa món.
I am available
Tôi chưa có người yêu.
I’m taken, unfortunately. (It was nice talking to you though)
Tôi đã có ngưới yêu rồi, thật không may. (Nhưng nói chuyện với anh cũng rất thú vị)
I haven’t found what I’m looking for.
Tôi vẫn chưa tìm được người tôi đang tìm kiếm.
I’m still looking for the one.
Tôi vẫn đang đi tìm một nửa của mình.
I’m too busy!
Tôi bận rộn lắm!
I’m still not over my ex.
Tôi vẫn chưa quên được người yêu cũ.
I’m ready for a rebound relationship
Tôi đã sẵn sàng cho một mối quan hệ khác.

11. Family 

Gia đình

There are five of us in my family.
Có năm người trong gia đình tôi.
My mother is a dentist. My father is a veterinarian….
Mẹ tôi là nha sỹ. Bố tôi là bác sỹ thú y…
I don’t have any siblings. I would have liked a sister.
Tôi không có anh chị em. Tôi sẽ rất thích nếu có một chị/em gái.
I am the only child.
Tôi là con một.
I have two brothers and one sister.
Tôi có hai anh/em trai và một chị/em gái.
My brothers are both married and have kids.
Hai anh tôi đã có vợ và con.
I have nieces and nephews.
Tôi đã có cháu trai và cháu gái.
My sister divorced my brother-in-law before they had any kids.
Chị tôi li dị anh rể trước khi họ có con.
My sisters-in-law are very nice. We get along really well.
Các chị/em dâu của tôi rất tử tế. Chúng tôi rất hợp nhau.
My grandparents are still alive.
Ông bà tôi vẫn cón sống.
I still have both great grandparents on my mom’s side.
Tôi vẫn còn ông bà cố ngoại.
My family enjoys picnicking and riding bikes.
Gia đình tôi thích đi picnic và đạp xe.
The kids keep me very busy.
Tôi rất bận rộn với con cái.
I am very happy at home.
Tôi rất hạnh phúc ở nhà.
 

12. End the conversation 

Kết thúc cuộc nói chuyện

Well, It was nice meeting you. I really had a great time.
Thật vui khi được gặp anh. Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.
I had a nice time talking to you
Tôi đã có một khoảng thời gian nói chuyện với cô thật thú vị.
Anyway, I’ve got to get back to work. I’m glad that we met.
Tôi phải trở lại làm việc. Rất vui vì chúng ta đã gặp nhau.
So, listen, it’s been great talking to you…
Nghe này, nói chuyện với anh thật tuyệt…
Anyway, I’ll let you get back to your shopping
Thôi, tôi sẽ trả cô về với việc mua sắm của mình.
Anyway, I don’t want to monopolize all your time.
Thôi, tôi không muốn chiếm hết thời gian của cô.
Well, I don’t want to keep you from your work.
Thôi, tôi không muốn ngắt quãng công việc của cô.
If you’ll excuse me, I just saw someone I’ve been meaning to catch up with.
Xin phép anh, tôi vừa thấy một người mà tôi đang muốn hỏi thăm.
My friends just walked in. I want to go say hi to them…
Bạn tôi vừa bước vào, tôi muốn đến chào họ…
Sorry I can’t talk longer. I’m actually on my way to meet a friend for coffee.
Xin lỗi tôi không thể nói chuyện lâu hơn. Sự thật là tôi đang trên đường đi gặp một người bạn để uống cà-phê
Let’s talk more another time. I’ve got to go find my friends.
Chúng ta hãy nói chuyện nhiều hơn vào một dịp khác. Giờ tôi phải đi tìm bạn tôi.
I just have to head to the bathroom. I’ll run into you later maybe.
Tôi cần phải vào nhà vệ sinh. Có thể tôi sẽ gặp lại anh sau.
I just got here. I’m going to look around a bit more.
Tôi vừa đến. Tôi sẽ đi quanh một vòng xem thử có gì.
I’m going to go grab another drink.
Tôi sẽ đi lấy một chai/ly nữa.
Well, I gotta go (but I’ll text later)
Tôi phải đi đây (nhưng tôi sẽ nhắn tin sau)
Take care.
Giữ gìn sức khỏe nhé.
Informal (Thân mật):
 
I gotta run, good talking to you.
Tôi phải phóng đây, nói chuyện với anh rất vui.

13. Ask to keep in touch 

Đề nghị giữ liên lạ

Bạn hãy xem thêm link phía dưới đây

Can I get/have your number? This way we can keep in touch.
Tôi lấy số điện thoại của anh được không? Để ta có thể giữ liên lạc.
What’s your number? I’d love to see you again…
Số của em là gì? Anh rất muốn gặp lại em...
Are you on Facebook or Skype?
Cô có dùng Facebook hay Skype không?
Should I add you on Skype?
Tôi add cô trên Skype nhé?
Can I call you sometime so we can talk more?
Anh có thể gọi cho em một dịp nào đó để ta có thể nói chuyện nhiều hơn không?
So… is there a number where I can reach you?
Vậy… anh có số điện thoại nào để tôi có thể liên lạc không?
Is there a way I can get in contact with you later?
Tôi có thể liên lạc với cô sau này bằng cách nào?
Let’s meet up again sometime soon. I had fun. Here’s my number.
Chúng ta hãy gặp lại vào một dịp nào đó sớm đi. Em đã rất vui. Đây là số của em.
Let’s do this again soon. Let me give you my number.
Chúng ta gãy sớm gặp lại nhé. Để em cho anh số của em.
Hey I had a great time, why don’t you take my number so you can give me a call/text later.
Này, em đã có một khoảng thời gian tuyệt vời, sao anh không lấy số điện thoại của em và gọi/nhắn tin cho em sau nhỉ?
Would you like to go out with me sometime?
Em có muốn đi chơi với anh một lần nào đó không?
Do you have a card so I know how to contact you?
Anh có danh thiếp để tôi biết cách liên lạc với anh không?
Informal and humorous (Thân mật và hài hước):
 
I lost my number, can I have yours?
Anh làm mất số điện thoại của mình rồi, em cho anh số của em được không?
Hey I think something’s wrong with my phone: Your number’s not in it.
Này, anh nghĩ điện thoại anh có vấn đề: Số của em không có trong đó.
 
Mọi chi tiết xin liên hệ: 

Học Phí : khoá học tiếng anh giao tiếp và luyện thị IELTS

Địa chỉ: Lê Văn Lương - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0982 686 028 

 

Tags: giới thiệu bạn thân bằng tiếng anh ; giới thiệu về gia đình bằng tiếng anh ; giới thiệu bản thân bằng tiếng anh lop 6 ; giới thiệu bản thân bằng tiếng anh lớp 7 ;
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn