GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay

Một số thuật ngữ trong bóng đá

 
Goalkeeper, goalie (n) : thủ môn
 
Goalpost (n) : cột khung thành, cột gôn
 
Goal scorer (n) : cầu thủ ghi bàn
 
Ground (n) : sân bóng
 
Half-time (n) : thời gian nghỉ giữa hai hiệp
 
Hand ball (n) : chơi bóng bằng tay
 
Header (n) : cú đội đầu
 
Home (n) : sân nhà
 
Hooligan (n) : hô-li-gan
 
Injury (n) : vết thương
 
Injured player (n) : cầu thủ bị thương
 
Injury time (n) : thời gian cộng thêm do cầu thủ bị thương
 
Kick (n or v) : cú sút bóng, đá bóng
 
Kick-off (n) : quả ra bóng đầu, hoặc bắt đầu trận đấu lại sau khi ghi bàn
 
Laws of the Game : luật bóng đá
 
League (n) : liên đoàn
 
Linesman (n) : trọng tài biên
 
Match (n) : trận đấu
 
Midfield (n) : khu vực giữa sân
 
Midfield line (n) : đường giữa sân
 
Midfield player (n) : trung vệ
 
National team (n) : đội bóng quốc gia
 
Opposing team (n) : đội bóng đối phương
 
Own goal (n) : bàn đá phản lưới nhà
 
Offside or off-side (n or adv) : lỗi việt vị
 
Pass (n) : chuyển bóng
 
Penalty area (n) : khu vực phạt đền
 
Penalty kick, penalty shot (n): sút phạt đền
 
Penalty spot (n) : nữa vòng tròn cách cầu môn 11 mét, khu vực 11 mét
 
Possession (n) : kiểm soát bóng
 
Red card (n) : thẻ đỏ
 
Yellow card (n) : thẻ vàng
 
Referee (n) : trọng tài
 
Score (v) : ghi bàn
 
Score a hat trick : ghi ba bàn thắng trong một trận đấu
 
Scorer (n) : cầu thủ ghi bàn
 
Scoreboard (n) : bảng tỉ số
 
Second half (n) : hiệp hai
 
Send a player_ off (v) : đuổi cầu thủ chơi xấu ra khỏi sân
 
Side (n) : một trong hai đội thi đấu
 
Sideline (n) : đường dọc biên mỗi bên sân thi đấu
 
Spectator (n) : khán giả
 
Stadium (n) : sân vận động
 
Striker (n) : tiền đạo
 
Studs (n) : các chấm dưới đế giày cầu thủ giúp không bị trượt (chúng ta hay gọi: đinh giày)
 
Substitute (n) : cầu thủ dự bị
 
Supporter (n) : cổ động viên
 
Tackle (n) : bắt bóng bằng cách sút hay dừng bóng bằng chân
 
Team (n) : đội bóng
 
Tie (n) : trận đấu hòa
 
Tiebreaker (n) : cách chọn đội thắng trận khi hai đội bằng số bàn thắng bằng loạt đá luân lưu 11 mét.
 
Ball (n) : bóng
 
Coach (n) : huấn luyện viên
 
Net (n) : lưới (bao khung thành), cũng có nghĩa: ghi bàn vào lưới nhà
 
Pitch (n) : sân bóng
 
Ticket tout (n) : người bán vé cao hơn vé chính thức (ta hay gọi là: người bán vé chợ đen)
 
Keep goal : giữ cầu môn (đối với thủ môn)
 
Score a goal (v) : ghi bàn
 
Touch line (n) : đường biên dọc
 
Shoot a goal (v) : sút cầu môn
 
Underdog (n) : đội thua trận
 
Unsporting behavior (n) : hành vi phi thể thao
 
Whistle (n) : còi
 
Winger (n) : cầu thủ chạy cánh
 
World Cup : Vòng chung kết cúp bóng đá thể giới do FIFA tổ chức 4 năm/lần
 
booking: thẻ phạt
 
corner kick hoặc corner: phạt góc
 
crossbar hoặc bar: vượt xà
 
fan: cổ động viên
 
foul: phạm luật
 
football club: câu lạc bộ bóng đá
 
free kick: đá phạt trực tiếp
 
goal kick: đá trả lại bóng vào sân
 
goalpost hoặc post: cột khung thành
 
half-way line: vạch giữa sân
 
half-time: giờ nghỉ hết hiệp một
 
header: cú đánh đầu
 
linesman: trọng tài biên
 
net: lưới
 
pass: truyền bóng
 
penalty area: vòng cấm địa
 
penalty spot: chấm phạt đền
 
supporter: nguời hâm mộ
 
tackle: pha phá bóng (chặn, cướp bóng)
 
throw-in: ném biên
 
touchline: đường biên
 
yellow card: thẻ vàng
 
World Cup Giải vô địch bóng đá thế giới
 
to kick the ball: đá
 
to head the ball: đánh đầu
 
to pass the ball: truyền bóng
 
to score a goal: ghi bàn
 
to send off đuổi khỏi sân
 
to book: phạt
 
to be sent off: bị đuổi khỏi sân
 
to take a penalty: sút phạt đền
 
Attack (v) : Tấn công
 
Attacker (n) : Cầu thủ tấn công
 
Away game (n) : Trận đấu diễn ra tại sân đối phương
 
Away team (n) : Đội chơi trên sân đối phương
 
Beat (v) : thắng trận, đánh bại
 
Bench (n) : ghế
 
Captain (n) : đội trưởng
 
Centre circle (n) : vòng tròn trung tâm sân bóng
 
Champions (n) : đội vô địch
 
Changing room (n) : phòng thay quần áo
 
Cheer (v) : cổ vũ, khuyến khích
 
Corner kick (n) : phạt góc
 
Cross (n or v) : lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội ở giữa sân hoặc trên sân đối phương.
 
Crossbar (n) : xà ngang
 
Local derby or derby game : trận đấu giữa các đối thủ trong cùng một địa phương, vùng
 
Defend (v) : phòng thủ
 
Defender (n) : hậu vệ
 
Draw (n) : trận đấu ḥòa
 
Dropped ball (n) : cách thức trọng tài tân bóng giữa hai đội
 
Equalizer (n) : Bàn thắng cân bằng tỉ số
 
Extra time : Thời gian bù giờ
 
Field (n) : Sân bóng
 
Field markings : đường thẳng
 
FIFA (Fédération Internationale de Football Association, in French ) : liên đoàn bóng đá thể giới
 
FIFA World Cup : vòng chung kết cúp bóng đá thế giới, 4 năm được tổ chức một lần
 
First half : hiệp một
 
Fit (a) : khỏe, mạnh
 
Fixture (n) : trận đấu diễn ra vào ngày đặc biệt
 
Fixture list (n) : lịch thi đấu
 
Forward (n) : tiền đạo
 
Foul (n) : chơi không đẹp, trái luật, phạm luật
 
Field (n) : sân cỏ
 
Friendly game (n) : trận giao hữu
 
Golden goal (n) : bàn thắng vàng (bàn thắng đội nào ghi được trước trong hiệp phụ sẽ thắng, trận đấu kết thúc, thường được gọi là "cái chết bất ngờ" (Sudden Death))
 
Silver goal (n) : bàn thắng bạc (bằng thắng sau khi kết thúc một hoặc hai hiệp phụ, đội nào ghi nhiều bàn thắng hơn sẽ thắng vì trận đấu kết thúc ngay tại hiệp phụ đó)
 
Goal (n) : bàn thắng
 
Goal area (n) : vùng cấm địa
 
Goal kick (n) : quả phát bóng
 
Goal line (n) : đường biên kết thúc sân
Mọi chi tiết xin liên hệ: 
 

 

Học Phí : khoá học tiếng anh giao tiếp và luyện thị IELTS

học phí

 

dk

Địa chỉ: Lê Văn Lương - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0982 686 028 

 



Liên quan: Chua co du lieu


Hãy like để nhận nhiều bài mới nhất

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn