nhật ngữ kokono

Từ nối câu 

Phần 1 -- Reasons & Results (Những từ chỉ nguyên nhân & kết quả)

1. Because / Because of (Bởi vì)

Cách sử dụng:
 
Because + Subject + Verb
 
Ex: The game was canceled because it was raining.
(Trận đẫu bị hoãn lại vì trời mưa)
 
Because of + noun
 
Ex: The game was canceled because of the rain.
(Trận đấu bị hoãn lại vì cơn mưa.)

2. Due to / Owing to (Bởi vì)

Hai từ này mang tính trang trọng hơn because & because of. 
 
Cách sử dụng: cả 2 đều theo sau là noun.
 
Ex: There’s a lot of traffic today due to the upcoming holiday.
(Đường hôm nay khá đông bởi vì sắp tới kì nghỉ lễ)
 
Ex: The donation program was canceled owing to lack of attention from the students.
(Chương trình quyên góp đã bị hoãn lại vì thiếu sự chú ý từ sinh viên.) 

3. Due to the fact that / Owing to the fact that (vì sự thật là...)

Hai cách này đều có tính trang trọng hơn và được theo sau bởi Subject + Verb
 
Ex: Many people are still unemployed due to the fact that the economic recovery has been slower than anticipated.
(Nhiều người vẫn bị thất nghiệp vì sự thật là nền kinh tế phục hồi chậm hơn dự kiến.)
 
Ex: The publisher rejected the author’s latest work owing to the fact that the manuscript was full of errors.
(Nhà xuất bản từ chối sản phẩm mới nhất của tác giả vì thực sự là bản thảo toàn là lỗi.)

4. Since / As (Vì)

Cả 2 đều theo sau là Subject + Verb
 
Ex: I’m going to bed at 10 PM since I need to get up early tomorrow.
(Tôi sẽ đi ngủ lúc 10 giờ vì tôi cần dậy sớm vào ngày mai.)
 
Ex: I didn’t go to the gym today, as I had a lot of homework to do.
(Tôi không tới phòng tập hôm nay vì tôi có nhiều bài tập phải làm.)

5. Therefore / Consequently / As a result (do đó, kết quả là ...)

Ex: Our company’s profits have increased 150% in the past 
year. Therefore, we’re going to invest in new equipment and training programs.
(Lợi nhuận của công ty chúng ta đã tăng 150% năm vừa qua. Do đó, chúng ta sẽ đầu tư thêm thiết bị mới và các chương trình tập huấn.)
 
Ex: The tennis player had knee surgery mid-October; consequently, she took the rest of the season off.
(Vận động viên tennis có cuộc phẫu thuật đầu gối giữa tháng 10; do đó, cô ấy dành thời gian còn lại của mùa để nghỉ.)
 
Ex: There have been heavy rains throughout the interior of the state. As a result, several areas have experienced flooding.
(Đã có những trận mưa lớn trong toàn bang. Kết quả là, một vài khu vực bị ngập lụt.)

6. So (Nên)

So thường được dùng trong văn nói hơn.
 
Ex: We were hungry, so we stopped at a restaurant for lunch.
(Chúng tôi đói, nên chúng tôi dừng lại tại một nhà hàng cho bữa trưa.)

PHẦN 2 -- Adding, Organizing, Summarizing 

I. Adding information & examples: (Thêm thông tin & ví dụ)

1. for examples / for instance

Sử dụng những từ này để thêm ví dụ cho ý mình đang diễn đạt. Cả 2 từ đều có thể đặt ở đầu hoặc cuối câu.
Ex: 
There are a number of problems in this school. For example, many of the classrooms don’t have audiovisual equipment. 
(Có một số vấn đề trong trường này. Ví dụ, có nhiều phòng học không có thiết bị hỗ trợ giảng dạy.) 
*audiovisual = các thiết bị âm thanh & hình ảnh hỗ trợ việc học như máy chiếu, máy phát...
She has a lot of good ideas for our business – opening an online store, for instance.
(Cô ta có nhiều ý kiến hay cho công việc kinh doanh của chúng ta – mở một cửa hàng online, chẳng hạn.)
 
2. i.e. & e.g.
 
Đây là hai kí hiệu phổ biến dùng để giải thích ý trong văn viết. Chú ý lời giải thích phải luôn bỏ trong ngoặc đơn. 
- Ta dùng i.e. để giải thích thêm hoặc làm rõ hơn ý mình vừa nói. 
i.e. = that is, in other words
Ex: Our last marketing campaign failed (i.e. we spent $50,000 
and didn’t make many sales).
(Chiến dịch marketing vừa rồi của chúng ta đã thất bại. (i.e. chúng ta bỏ ra 50,000 đô và chẳng bán được gì cả.)
- Ta dùng e.g. để đưa ví dụ 
e.g. = for example
Ex: I enjoy radical sports (e.g. rock climbing, hang gliding, and 
windsurfing).
(Tôi thích các môn thể thao cơ động. (ví dụ như leo núi, diều lượn, và lướt sóng gió.)

3. namely / such as (như là ...)

namely và such as về cách sử dụng là như nhau, nhưng nghĩa khác nhau. 
namely dùng để liệt kê tất cả những ví dụ available.
such as dùng để đề cập một hoặc một vài ví dụ chứ ko liệt kê toàn bộ.
Ex: A few of the students – namely Brian, Thomas, and Jack – failed the course.
(Một vài sinh viên – đó là Brian, Thomas, và Jack – đã rớt môn này.)
A few of the students, such as Brian, failed the course.
(Một vài sinh viên, chẳng hạn như Brian, đã rớt môn này.)

4. also / too (cũng)

Also thường ở giữa câu, trong khi đó too thường là ở cuối câu.
Ex: 
We did a lot of sightseeing on our vacation. We also bought a number of souvenirs.
(Tụi tôi đi tham quan rất nhiều trong kì nghỉ của mình. Chúng tôi cũng mua một số quà lưu niệm nữa.)
We did a lot of sightseeing on our vacation. We bought a number of souvenirs, too.
(nghĩa tương tự như trên, chỉ khác cách sử dụng too.)

5. as well / as well as

As well đứng ở cuối câu (nghĩa tương tự như too)
Ex: She’s not only extremely successful, she’s beautiful as well.
(Cô ta không chỉ cực kì thành đạt, cổ còn đẹp nữa.)
As well as thì phải theo sau bởi một từ hoặc cụm từ.
Ex: She’s beautiful as well as being extremely successful.
(Cổ rất đẹp và cũng cực kì thành đạt nữa.)

6. in addition / moreover / furthermore

Những linking words này thường được đứng đầu câu để thêm một ý khác để phát triển ý trước đó. 
Ex:
People who exercise regularly have more energy during the day and sleep better at night. In addition, they tend to live longer.
(Những người mà thường xuyên tập thể dục sẽ có nhiều năng lượng hơn trong ngày và ngủ ngon hơn vào buổi tối. Thêm vào đó, họ còn có xu hướng sống lâu hơn.)
Construction on the new subway has been delayed for months due to budget shortfalls. Moreover, the workers are threatening to go on strike.
(Công trình ở đường ngầm đã bị trì hoãn vài tháng do thiếu hụt ngân sách. Hơn nữa, công nhân cũng đang dọa sẽ đình công.)
Our sales are expected to rise 30% in the next year. Furthermore, purchase of new equipment will help cut manufacturing costs and increase profits.
(Doanh số bán hàng được dự kiến sẽ tăng 30% vào năm tới. Hơn nữa, việc mua các thiết bị mới sẽ giúp cắt giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận.)

II. Organizing and Ordering Information (Thiết lập và sắp xếp thông tin)

1. Firstly / Secondly 

Khi bạn muốn tạo một chuỗi các ý trong một bài viết. Bạn có thể dùng các từ mang nghĩa thứ tự như sau ở mỗi đầu đoạn văn.
Firstly, ........ (đoạn văn 1 / luận điểm đầu tiên)
Secondly, ....... (đoạn 2)
Sau đó sẽ chuyển sang:
The third point, ..... (đoạn 3)
The fourth point, ... (đoạn 4)
Chú ý sử dụng theo thứ tự như trên để tránh việc lặp lại 1 kiểu mở đầu sẽ làm ta có vẻ chuyên nghiệp hơn. 
Lastly / Finally, .... (dùng cho ý cuối cùng)

2/ the former / the latter (cái trước / cái sau)

Bạn có thể dùng các từ này để bổ nghĩa cho 2 ví dụ vừa được nêu.
Ex: Our company has two factories: one in Detroit and one in Atlanta. The former is operating at 95% capacity and the latter at 65%.
(Công ty của chúng ta có 2 nhà máy: một ở Detroit và một ở Atlanta. Cái đầu tiên đang hoạt động 95% công suất và cái sau 65%)
** the former = the factory in Detroit
the latter = the factory in Atlanta

III. Summarizing information (Tổng kết thông tin)

Sau đây là một số từ dùng để mở đầu cho đoạn kết bài (đoạn tổng kết.)
• In short,............. (Ngắn gọn mà nói, .............)
• In summary,............. (Tóm lại, .............)
• To summarize,............. (Nói chung, .............)
• In conclusion,............. (Kết luận là, .............)
• In a nutshell,............. (Tóm tắt ngắn gọn, .............)
 
 
Ngoài ra các bạn muốn tìm hiểu cũng như muốn hiểu rõ hơn các từ nối trong tiếng anh mà muốn tìm một khóa học tại trung tâm các bạn có thể tham khảo các khóa học tiếng anh giao tiếp tại trung tâm, chúng tôi còn đào tạo các lớp toeic. Sẽ giúp các bạn làm chủ được ngôn ngữ.
 

Mọi chi tiết xin liên hệ: 

 
Website: http://anhngunewlight.edu.vn/
 

 

Học Phí : khoá học tiếng anh giao tiếp và luyện thị IELTS

học phí

 

dk

Địa chỉ: Lê Văn Lương - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0982 686 028 

 

Liên quan: Chua co du lieu


Hãy like để nhận nhiều bài mới nhất

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Số lượt xem

Đang online85
Tổng xem1649056