nhật ngữ kokono

Từ vựng tiếng anh về các loại bệnh

 
1. rash /ræʃ/ - phát ban                                                        
2. fever /ˈfiː.vəʳ/ - sốt cao
3. insect bite /ˈɪn.sekt baɪt/ - côn trùng đốt
4. chill /tʃɪl/ - cảm lạnh
5. black eye /blæk aɪ/ - thâm mắt
6. headache /ˈhed.eɪk/ - đau đầu
7. stomach ache /ˈstʌmək-eɪk/ - đau dạ dày
8. backache /ˈbæk.eɪk/ - đau lưng
9. toothache /ˈtuːθ.eɪk/ - đau răng
10. high blood pressure /haɪ blʌd ˈpreʃ.əʳ/ - cao huyết áp
11. cold /kəʊld/ - cảm lạnh
12. sore throat /sɔːʳ θrəʊt/ - viêm họng
13. sprain /spreɪn/ - sự bong gân
14. infection /ɪnˈfek.ʃən/ - nhiễm trùng
15. broken bone /ˈbrəʊ.kən bəʊn/ - gãy xương
16. cut /kʌt/ - bị cắt
17. bruise /bruːz/ - vết thâm
18. burn /bɜːn/ - bị bỏng
19. stretch bandage /stretʃ ˈbæn.dɪdʒ/ băng cuộn dài
20. tongue depressor /tʌŋ dɪˈpresəʳ/ - cái đè lưỡi
 
Bạn muốn đi xkld nhật bản hãy liên hệ với chúng tôi có đơn hàng như: đơn hàng thực phẩm tốt nhất cho bạn
 
Mọi chi tiết xin liên hệ: 
 
Website: http://anhngunewlight.edu.vn/

 

Học Phí : khoá học tiếng anh giao tiếp và luyện thị IELTS

học phí

 

dk

Địa chỉ: Lê Văn Lương - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0982 686 028 

 

Liên quan: tôi bị ốm tiếng anh ; bệnh cảm cúm tiếng anh ; từ vựng tiếng anh về bệnh viện ; bị bệnh tiếng anh là gì ; bệnh tiếng anh là gì ; tôi bị cảm cúm tiếng anh ; tiếng anh nói về bệnh tật ; chủ đề sức khỏe trong tiếng anh ;


Hãy like để nhận nhiều bài mới nhất

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Số lượt xem

Đang online104
Tổng xem1652719