truy Lượt Xem:110

TỪ VỰNG VỀ TRUYỀN HÌNH

WATCHING

watch television/TV/a show/a programme/a program/a documentary/a pilot/a rerun/a repeat

xem truyền hình/TV/một show diễn/một chương trình/một bộ phim tài liệu/một chương trình thí điểm/chương trình phát lại

see an ad/a commercial/the news/the weather

xem một mẩu quảng cáo/tin tức/thời tiết

catch/miss a show/a programme/a program/an episode/the news

kịp xem/bỏ lỡ một show diễn/một chương trình/một tập phim/tin tức

pick up/reach for/grab the remote control

cầm lấy/với lấy điều khiển từ xa

change/switch channel

chuyển kênh

surf (through)/flip through/flick through the channels

lướt qua các kênh

sit in front of/switch on/switch off/turn on/turn off the television/the TV/the TV set

ngồi trước/mở/tắt TV

have/install satellite (TV)/cable (TV)/a satellite dish

có/lắp đặt truyền hình vệ tinh/truyền hình cáp/chảo vệ tinh

SHOWING

show a programme/a documentary/an ad/a commercial

chiếu một chương trình/một bộ phim tài liệu/một mẩu quảng cáo

screen a programme/a documentary

chiếu một chương trình/một bộ phim tài liệu

run an ad/a commercial

chiếu một mẩu quảng cáo

broadcast/air/repeat a show/a programme/a documentary/an episode/a series

phát sóng/phát lại một show/một chương trình/một bộ phim tài liệu/một tập phim/một seri phim

go out/air/be recorded live

lên sóng/phát sóng/được thu hình trực tiếp

attract/draw (in)/pull (in) viewers

thu hút người xem

be a hit with viewers/audiences/critics

gây được tiếng vang với người xem/khán giả/các nhà phê bình

get (low/high) ratings

được cho điểm (thấp/cao) (dựa trên lượng người xem)

Mọi chi tiết xin liên hệ: 

Website: http://anhngunewlight.edu.vn/

 

Bạn hãy xem thêm link phía dưới đây

Học Phí : khoá học tiếng anh giao tiếp và luyện thị IELTS

học phí

Địa chỉ: Lê Văn Lương - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0982 686 028 


Tags: tu vung ve tv show ; từ vựng về truyền thông ;
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn